Chuyên mục chính

  • Nghi lễ vòng đời
    • Hôn lễ
    • Sinh con
    • Động thổ làm nhà
    • Mừng thọ và sinh nhật
    • Tang ma
    • Ngày giỗ
  • Nghi lễ hàng năm
    • Dịp Tết Nguyên Đán 1/1
    • Dâng sao giải hạn 15/1
    • Nguyên tiêu 15/1
    • Tết Thanh minh 3/3
    • Tết Hàn thực 3/3
    • Tết Đoan ngọ 5/5
    • Lễ Thất Tịch 7/7
    • Lễ Vu Lan 15/7
    • Tết Trung Nguyên 15/7
    • Tết Trung thu 15/8
    • Tết Trùng Cửu 9/9
    • Tết Cơm mới (10-15/10)
    • Tết Táo Quân 23/12
    • Ngày mùng 1 hàng tháng
    • Ngày rằm hàng tháng
  • Đặc trưng văn hóa Việt
    • Chữ và Nghĩa
    • Phong tục thờ cúng
    • Văn hóa giao tiếp
    • Món ăn truyền thống
    • Trò chơi dân gian
    • Trang phục truyền thống
    • Nghệ thuật truyền thống
    • Di sản văn hoá
    • Nền nếp sinh hoạt
  • Tôn giáo tín ngưỡng
    • Phật giáo
    • Công giáo
    • Thờ cúng tổ tiên
    • Thờ cúng tổ nghề
    • Tín ngưỡng thờ Thần
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu
    • Tôn giáo khác

Menu

  • Trang đầu
  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Follow Us

DMCA.com Protection Status
Cổ Phong
No Result
View All Result
Khóa học
Cổ Phong
No Result
View All Result
Home Đặc trưng văn hóa Việt
Screenshot

Phân biệt Đích – Thứ: Nhìn từ xã hội Trung Quốc và Việt Nam cổ đại

Dẫn nhập: Chế độ Tông pháp trong xã hội phong kiến phương Đông là chuẩn tắc tối cao định hình cấu trúc xã hội. Những khuôn phép lễ giáo được thiết lập nghiêm ngặt vừa là nền tảng đạo lý, vừa là sợi dây vô hình xác lập trật tự và vị thế của mỗi cá nhân trong xã hội. Trong đó, sự phân biệt Đích và Thứ là nguyên tắc cốt lõi, quyết định danh phận, quyền lợi, nghĩa vụ và con đường thăng tiến của mỗi người.

Từ khóa: Đích, thứ, Tông pháp, phân biệt, xuất thân

Nguồn gốc

Từ nguyên

Đích 嫡: Chữ “Đích” này chỉ chính hệ 正系, là dòng chính thuộc về vợ lớn (chính thê).

Theo Từ điển Khang Hy: “【增韻】正室曰嫡,正室所生之子曰嫡子。”/ “Theo sách Tăng Vận: Vợ cả gọi là “Đích”, con trai do vợ cả sinh ra gọi là “Đích tử”.”

Thứ 庶: Chữ “Thứ” này chỉ bàng hệ 旁系, là dòng thứ thuộc về vợ nhỏ (thiếp thất).

Theo Từ điển Khang Hy: “【左傳·宣三年】其庶子爲公行。【註】庶子,妾子也。” / “Tả Truyện – Năm Tuyên thứ ba: Con thứ của ông ta làm chức Công hành. Chú giải: Thứ tử là con của thiếp.”

Xác lập Đích – Thứ

Thời Thương duy trì chế độ kế thừa “huynh chung đệ cập” (anh mất, em nối), một mô thức truyền ngôi dễ dẫn tới tranh đoạt quyền lực giữa các hoàng tử. Hệ quả là tình trạng đoạt vị diễn ra liên miên, kết tụ thành “Cửu thế chi loạn” (cuộc biến loạn kéo dài chín đời vua)[1]. Tình trạng này đã làm triều Thương suy yếu, quốc gia suy tàn, chư hầu ly tán.

Sau khi thay thế nhà Thương, nhà Chu chủ trương cải cách chế độ kế vị bằng việc thiết lập nguyên tắc lập đích theo thứ tự trưởng, khẳng định ngôi vị thuộc về con trưởng của chính thất. Cải cách này giải quyết triệt để căn nguyên hỗn loạn của triều Thương là vốn không phân biệt rạch ròi giữa Đích và Thứ. Hệ thống kế thừa này lấy tông pháp “đại tông – tiểu tông” làm cơ sở.[2] Theo đó, con trai trưởng do chính thất sinh ra là đại tông, là người kế thừa danh chính ngôn thuận; các con thứ là tiểu tông, phải xếp dưới trong mọi quan hệ tôn ti. Nguyên tắc lập tự được xác định:

“立嫡以长不以贤,立予以贵不以长。[3] / Lập đích dĩ trưởng, bất dĩ hiền; lập tử dĩ quý, bất dĩ trưởng.”

Nghĩa là khi lập người kế thừa phải chọn đích trưởng tử, không căn cứ vào tài năng; việc xác lập người nối ngôi dựa trên tính chính thống của dòng đích, chứ không theo thứ bậc tuổi tác.

Thể chế hôn nhân

Trung Quốc cổ đại áp dụng chế độ “một chồng –  một vợ – nhiều thiếp”, với sự khác biệt rõ rệt về địa vị giữa Đích (chính thê và con cái do chính thê sinh ra) và Thứ (Thiếp thất và con cái do họ sinh ra). Mặc dù chế độ này ban đầu chỉ phổ biến trong giới quý tộc, nhưng nó xác lập rõ ràng rằng một người đàn ông chỉ được có một Chính thê (đích thê) duy nhất, người này được hưởng địa vị và đãi ngộ ngang hàng với chồng ở một số khía cạnh, chẳng hạn như trang phục và lễ nghi. Trong phần lớn các triều đại trước thời Tống – Nguyên, luật pháp nghiêm cấm việc có hai Chính thê (bình thê) mà không có sự cho phép đặc biệt, thậm chí có thể bị phạt tù. Tuy nhiên, các luật lệ này dần nới lỏng về sau, dẫn đến việc không ít nam giới thời Minh – Thanh có cả bình thê.

  • Chính thê

Người đàn ông khi cưới vợ thường phải cưới người phụ nữ có gia thế tương xứng, khi cưới thông qua hôn thư ghi rõ môn đệ, đích thứ, tuổi tác của hai bên. Ở triều Đường, nếu gian dối cưới người phụ nữ không tương xứng, bất kể bên nữ có địa vị cao hơn hay thấp hơn nam, cuộc hôn nhân này thường sẽ bị buộc phải hủy bỏ và người gian dối sẽ bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.[4]

Nghi lễ cưới vợ rất long trọng, thời Chu, thiên tử phải mất hơn một năm để hoàn tất việc cưới vợ, còn các chư hầu cũng mất hơn nửa năm. Dù sau này nghi lễ cưới vợ được đơn giản hóa, nhưng vẫn bao gồm tam thư[5] và lục lễ[6].

Chính thê không thể bị giáng xuống làm thiếp, chỉ khi phạm vào thất xuất[7] thì mới có thể bị bỏ. Có một số triều đại còn quy định, dù người vợ phạm vào thất xuất, nhưng nếu đáp ứng một trong ba điều kiện sau thì cũng không được phép bỏ gọi là “tam bất khứ”:

  • Thứ nhất, đã từng trải qua hoặc chủ trì lễ tang cha mẹ chồng và để tang trên ba năm.
  • Thứ hai, lúc cưới thì chồng có địa vị thấp, sau cưới thì giàu sang, nên không thể bỏ.
  • Thứ ba, gia đình bên vợ tan nát sau khi cưới, nếu bỏ thì khiến nàng không còn nơi nương tựa.

Tuy nhiên, người mắc bệnh hiểm hoặc ngoại tình không nằm trong phạm vi được bảo vệ theo “tam bất khứ”. Ngoài ra, nếu xảy ra trường hợp không thể duy trì tình nghĩa hoặc pháp luật quy định đôi bên bắt buộc phải ly hôn, thì “tam bất khứ” cũng không có hiệu lực.

  • Thiếp thất

Ngoài chính thê ra, các phối ngẫu khác được gọi là gọi là cơ thiếp. Xét theo địa vị từ cao đến thấp thì có sự phân biệt giữa di[8] và thiếp. Thiếp thường là phụ nữ có địa vị thấp hơn nam nhân, không trải qua tam thư lục lễ mà được nạp qua nghi lễ đơn giản, gọi là nạp thiếp; hoàn thành nghi thức này thì gọi là trắc thất. Thiếp có thể mua bán, nhưng chính thê thì không được. Một số phụ nữ không trải qua nghi lễ nạp thiếp chính thức thường là tì nữ hoặc kỹ nữ thuộc tầng lớp tiện dân. Nếu được sắp xếp ở trong nhà thì thường gọi là thông phòng, nếu được sắp xếp ở bên ngoài thì gọi là ngoại thất.

Trước thời Tống – Nguyên, thiếp không thể trở thành chính thê; nếu vi phạm, nam giới có thể bị phạt tù một năm rưỡi. Từ thời Tống – Nguyên, có những người sau khi chính thê qua đời hoặc bỏ vợ muốn lập thiếp làm chính thê, cần phải trải qua một nghi lễ gọi là “phù chính”. Thời Minh – Thanh, sự phân biệt đích thứ không còn nghiêm ngặt, tình trạng nâng thiếp thành chính thê phổ biến hơn.

Tì nữ là những phụ nữ có địa vị thấp hèn được nam giới nạp vào, như người hầu trong nhà hoặc ca kỹ mua về. Những phụ nữ này do xuất thân, thuộc tầng lớp tiện dân, không thể làm thiếp của sĩ nhân, chỉ có thể làm tỳ nữ hoặc sủng cơ, tương tự như tình nhân. Giữa thiếp và tỳ nữ có sự phân biệt, địa vị không thể hoán đổi; dùng tì làm thiếp cũng là phạm pháp. Chỉ khi tỳ nữ sinh con rồi thì mới có thể được lập làm thiếp. Thiếp thuộc loại tì nữ thường bị mua bán hoặc tặng cho người khác, con cái do thiếp hoặc tì nữ sinh ra đều là con thứ.

Trật tự Đích – Thứ qua từng thời kỳ và sự khác biệt về quyền lợi

Phân biệt đích thứ là cốt lõi của chế độ tông pháp trong xã hội cổ đại Trung Quốc, sự phân định này không chỉ chia tách thân phận, đẳng cấp mà còn thiết lập các quy phạm nghiêm ngặt về quyền kế thừa và địa vị xã hội. Quyền kế thừa bao gồm: địa vị chính trị, quyền phân chia tài sản và quyền chủ tế trong việc thờ cúng tổ tiên. Từ mô hình gia tộc, nguyên tắc ấy phát triển thành quy tắc kế vị cho cả quốc gia, ngôi báu mặc nhiên thuộc về trưởng tử của Chính cung Hoàng hậu, bảo đảm quyền lực và tính chính thống. Trải qua hàng ngàn năm gắn liền với sự hưng suy của thể chế phong kiến, chế độ này đã diễn tiến qua các giai đoạn:

Thời Hạ, Thương, Tây Chu

        Thời Hạ – Thương, chế độ tông pháp chưa hoàn chỉnh, ranh giới giữa đích và thứ chưa được xác lập rõ ràng về mặt thể chế. Nguyên tắc kế vị chủ yếu vận hành theo tập quán “huynh chung đệ cập” (anh mất em nối), coi trọng thứ bậc huyết thống theo thế hệ hơn là theo dòng đích – thứ. Trong bối cảnh đó, con thứ hoặc các vương tử thuộc thứ hệ vẫn có cơ hội tiếp nhận vương vị; trường hợp Thương vương Vũ Đinh là một ví dụ tiêu biểu. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt nhưng thiếu chuẩn mực pháp lý này đã khiến trật tự kế thừa trở nên bất ổn, thường xuyên phát sinh tranh chấp nội bộ, thậm chí dẫn tới những cuộc thanh trừng khốc liệt trong hoàng tộc. Vương quyền vì thế mang tính cá nhân và lệ thuộc nhiều vào sức mạnh chính trị hơn là quy phạm tông pháp.

       Thời Tây Chu, đặc biệt dưới vai trò kiến thiết của Chu Công Đán, hệ thống Lễ nhạc được thiết lập như trụ cột tư tưởng – chính trị nhằm tái cấu trúc xã hội quý tộc. Trong đó, chế độ Đích trưởng tử kế thừa được chính thức hóa và nâng lên thành nguyên tắc cơ bản của tông pháp. Theo quy phạm này, con trai trưởng do chính thê sinh ra được xác lập quyền ưu tiên tuyệt đối trong việc kế vị vương tước và thừa hưởng đất phong; các con trai khác, dù là đích thứ tử hay thứ tử, chỉ được phân phong tài sản hoặc lãnh thổ thứ cấp, địa vị chính trị và nghi lễ đều thấp hơn rõ rệt. Việc xác lập chế độ Đích trưởng tử không chỉ nhằm ổn định trật tự kế thừa trong nội bộ gia tộc vương thất, mà còn tạo nên mô hình gia quốc đồng cấu (gia quốc đồng nhất), trong đó trật tự gia đình được mở rộng thành trật tự chính trị. Nhờ vậy, hệ thống phong kiến phân phong của Tây Chu đạt được sự ổn định tương đối lâu dài, đồng thời cố định hóa đẳng cấp xã hội và vai trò của từng cá nhân trong cấu trúc quý tộc. Đây chính là bước ngoặt quan trọng, đặt nền móng tư tưởng và thể chế cho quan niệm Đích – Thứ xuyên suốt lịch sử Trung Hoa cổ đại.

Thời Xuân Thu – Chiến Quốc đến Tần – Hán

Bước vào thời Xuân Thu, cùng với sự suy vi của hệ thống Lễ nhạc nhà Chu, trật tự Đích trưởng tử kế thừa vốn được coi là chuẩn mực chính thống bắt đầu bị xói mòn trong thực tiễn chính trị. Nhiều trường hợp con thứ hoặc vương tử ngoài dòng đích nắm được quyền lực tối cao, tiêu biểu như Tề Hoàn Công, là con thứ nhưng nhờ thế lực chính trị và quân sự đã lên ngôi, trở thành bá chủ chư hầu. Tuy vậy, sự thách thức này không đồng nghĩa với việc quan niệm Đích – Thứ bị phủ nhận hoàn toàn; trái lại, nó vẫn ăn sâu trong ý thức tông pháp của tầng lớp quý tộc. Chính sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc truyền thống và thực tiễn quyền lực đã dẫn tới nhiều bi kịch cung đình, điển hình là Ly Cơ chi loạn[9] ở nước Tấn giữa con đích và con thứ làm rung chuyển cả quốc gia.

Sang thời Chiến Quốc, khi trật tự phong kiến phân phong tan rã và các nước tiến hành cải cách toàn diện, tư tưởng Pháp gia vươn lên giữ vai trò chủ đạo. Pháp gia không xóa bỏ hoàn toàn phân biệt Đích – Thứ, nhưng tìm cách tái định nghĩa địa vị xã hội thông qua luật pháp và công trạng. Trong mô hình nhà nước tập quyền mới, con thứ nếu muốn vượt qua hạn chế thân phận không thể chỉ dựa vào huyết thống, mà buộc phải lập quân công, thể hiện năng lực trên chiến trường và quản lý đất nước. Qua đó, ranh giới Đích – Thứ tuy vẫn tồn tại trong gia tộc, nhưng đã phần nào bị trung hòa bởi tiêu chí công lao chính trị.

Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất thiên hạ lập lên nhà Tần, chế độ Đích – Thứ trở thành một bộ phận của trật tự pháp luật quốc gia. Sang nhà Hán, cùng với sự phục hưng của Nho gia, nguyên tắc ưu tiên Đích trưởng tử trong kế vị được củng cố mạnh mẽ cả về pháp lý lẫn đạo lý. Trật tự gia đình dựa trên Đích trưởng tử trở thành khuôn mẫu đạo đức phổ quát, gắn chặt với lý tưởng “tu thân – tề gia – trị quốc”. Từ đây, chế độ Đích – Thứ không chỉ là quy tắc kế vị chính trị, mà còn là nền tảng tổ chức xã hội, ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài tới cấu trúc gia đình, pháp luật và tư tưởng truyền thống Đông Á.

Thời Ngụy Tấn Nam – Bắc Triều đến Tùy – Đường

Thời Ngụy Tấn  Nam – Bắc triều:

Đây là giai đoạn chế độ Đích – Thứ phát triển đến mức khắc nghiệt và phân tầng sâu sắc nhất trong lịch sử xã hội Trung Hoa, gắn liền với sự trỗi dậy và thống trị của các môn phiệt đại tộc. Trong bối cảnh chính quyền trung ương suy yếu, chiến loạn kéo dài, quyền lực chính trị và xã hội dần rơi vào tay những dòng họ thế gia lâu đời, huyết thống hợp pháp trở thành tiêu chí cao nhất để xác lập địa vị.

Theo thông lệ và pháp lý lúc bấy giờ, con Đích gần như độc quyền con đường làm quan, quyền kết hôn với các gia tộc quyền quý, cũng như quyền thừa kế danh phận và uy tín của dòng họ. Trái lại, con Thứ bị xem là “nghiệt”[10], không chỉ bị hạn chế nghiêm ngặt về cơ hội chính trị mà còn bị loại trừ khỏi gia phả chính thức, không được tham dự tế tự tổ tiên, qua đó bị tước bỏ nền tảng căn bản để khẳng định tư cách xã hội. Ở một xã hội mà gia thế quan trọng hơn tài năng, thân phận con Thứ gần như trở thành một rào cản không thể vượt qua.

Tuy nhiên, một ngoại lệ hiếm hoi đã xuất hiện, Lưu Tống Vũ Đế – Lưu Dụ là con thứ, xuất thân gia đình không phải thế gia, nhưng nhờ năng lực quân sự kiệt xuất đã từng bước nắm quyền, phế truất nhà Đông Tấn và sáng lập triều Lưu Tống năm 420. Sự kiện này không chỉ là cú đánh mạnh vào trật tự giai tầng cố hữu, cho thấy rằng trong hoàn cảnh đặc biệt, thực lực vẫn có thể phá vỡ xiềng xích thân phận, tuy nhiên, đây chỉ là trường hợp cá biệt, không đủ làm thay đổi cấu trúc xã hội chung của thời đại.

Thời Tùy – Đường:

Sang thời Tùy và đặc biệt là triều Đường, xã hội Trung Hoa bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ dưới sự củng cố của chính quyền trung ương và sự hình thành của chế độ Khoa cử. Việc tuyển chọn quan lại thông qua thi cử đã từng bước làm suy giảm vai trò độc tôn của môn phiệt, đồng thời mở ra con đường tiến thân dựa trên học vấn và tài năng, tạo điều kiện để con Thứ vốn bị kìm hãm giờ đây đã có cơ hội bước vào chính trường.

Nhiều danh thần, văn nhân lớn của triều Đường xuất thân không phải đích tử, tiêu biểu như Bạch Cư Dị, Trương Cửu Linh, cho thấy trật tự xã hội đã có sự dịch chuyển rõ rệt từ trọng huyết thống sang trọng năng lực. Về phương diện pháp luật, Đường luật sơ nghị đã có những quy định tiến bộ hơn khi xác lập rằng con Thứ được hưởng một nửa phần tài sản so với con Đích, qua đó thừa nhận tư cách pháp lý và quyền lợi kinh tế nhất định của họ, điều hiếm thấy trong các triều đại trước.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng sự nới lỏng này chủ yếu ở tầng lớp quan lại và dân gian, còn trong hoàng tộc và tầng lớp thống trị cao nhất, chế độ Đích – Thứ vẫn giữ vai trò then chốt và tiếp tục là nguồn cơn của các cuộc tranh đoạt quyền lực khốc liệt. Cuộc đấu tranh kế vị trong nội bộ hoàng gia nhà Đường cho thấy, dù Khoa cử có phát triển đến đâu, thì đối với ngai vàng, Đích tử vẫn được xem là chính thống. Tiêu biểu là biến cố Huyền Vũ môn[11], Lý Thế Dân ra tay tiêu diệt các anh em ruột để giành quyền kế vị. Tuy lập được nhiều công trạng hiển hách, song Lý Thế Dân không phải là đích trưởng tử nên bị gạt ra khỏi vị trí kế vị; trong khi đó, Thái tử Lý Kiến Thành từng bước nuôi ý đồ trừ khử ông, đẩy Lý Thế Dân vào tình thế buộc phải ra tay để tự bảo toàn. Sự kiện này phản ánh sự mâu thuẫn nội tại của chế độ Đích – Thứ; huyết thống, danh phận và tham vọng chính trị đan xen, dẫn đến những cuộc huynh đệ tương tàn.

Thời Tống, Nguyên, Minh, Thanh

Thời Tống – Nguyên: Từ thời Tống trở đi, cùng với quá trình củng cố nền tảng thống trị của nhà nước trung ương và sự hoàn thiện, mở rộng của chế độ khoa cử, vai trò của chế độ ân ấm dần bị thu hẹp. Khoa cử trở thành con đường chủ yếu và chính thống để tuyển chọn quan lại, qua đó tạo điều kiện cho con thứ có cơ hội dự thi, đỗ đạt và làm rạng danh gia tộc, không còn bị loại trừ như trong các thời kỳ trước. Song song với đó, sự tan rã của chế độ môn phiệt quý tộc và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế hàng hóa đã góp phần làm mờ dần ranh giới phân biệt giữa Đích tử và Thứ tử trong đời sống xã hội. Nhà Tống xác lập nguyên tắc phân chia sản nghiệp tương đối bình đẳng giữa các con, thừa nhận quyền lợi kinh tế của con thứ, đồng thời cho phép họ tham gia tế tự gia tộc với địa vị gần như ngang hàng với con đích. Những thay đổi này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quan niệm về thân phận, quyền lợi và cơ hội xã hội của Thứ tử dưới thời Tống – Nguyên.

Thời Minh – Thanh: Sự phân biệt Đích – Thứ gần như biến mất trên trong dân gian, chỉ còn tồn tại ở các đại tộc, ở hoàng gia, thực tế đã có nhiều phá lệ. Nhà Thanh, Ung Chính đã thực hiện việc bí mật lập Trữ nhằm triệt tiêu nguy cơ tái diễn bi kịch Cửu tử đoạt đích[12] thời Khang Hy. Theo quy tắc này, Hoàng đế sẽ thủ bút viết tên người thừa kế lên hai bản thánh chỉ, một bản luôn mang theo bên mình, bản còn lại được cất giấu cẩn mật phía sau bức hoành phi “Quang Minh Chính Đại” tại điện Càn Thanh. Ngay sau khi Hoàng đế băng hà, các đại thần phụ chính sẽ cung kính thỉnh bản di chiếu sau bức hoành phi để đối chiếu với bản giữ bên người Hoàng đế. Nếu hai bản hoàn toàn trùng khớp, danh tính vị tân quân sẽ chính thức được công bố. Cơ chế này không chỉ làm giảm nhẹ sự phân biệt Đích – Thứ mà còn giúp duy trì sự ổn định của triều đình khi danh tính người kế vị chỉ được hé lộ vào phút cuối, đảm bảo quá trình chuyển giao quyền lực diễn ra êm thấm.

Từ cuối thời Thanh đến hiện đại

Sự sụp đổ của chế độ quân chủ vào đầu thế kỷ XX đã đặt dấu chấm hết cho tư tưởng tông pháp. Năm 1912, Hiến pháp lâm thời của Trung Hoa Dân Quốc xác lập quyền kế thừa bình đẳng. Sau năm 1949, Luật Hôn nhân và Luật Thừa kế của nước Trung Hoa mới đã xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt Đích – Thứ, khẳng định mọi người con đều bình đẳng trước pháp luật, chính thức đưa chế độ này lùi sâu vào quá khứ.

Khác biệt quyền lợi giữa Đích – Thứ

Về thừa kế

Đích tử có địa vị cao hơn Thứ tử, về sau, quyền thừa kế tài sản và tước vị hợp pháp của gia đình, dòng tộc thường được ưu tiên cho Đích tử, Hộ hôn luật (Luật về hộ tịch và hôn nhân) thời nhà Đường đã quy định rõ ràng về điều này:

“注謂以嫡為庶以庶為嫡違法養子䟽義曰依令王公侯伯子男皆子孫承嫡者傳襲無嫡子立嫡孫無嫡孫以次立嫡子同母弟無母弟立庶子無庶子立嫡孫同母弟無母弟立庶孫曾.以下凖此若不依令文即是以嫡為庶以庶為嫡又凖令自無子者聴養同宗於昭穆合者若違令養子是名違法.”[13] / “Chú giải nói rằng lấy con đích làm con thứ, lấy con thứ làm con đích, việc đó là nuôi con trái pháp. Sớ nghĩa viết: theo luật thì vương, công, hầu, bá, tử, nam đều do con cháu thừa hưởng ngôi đích để truyền tập. Không có con đích thì lập cháu đích; không có cháu đích thì lần lượt lập đến con đích là em cùng mẹ; không có em cùng mẹ thì lập con thứ; không có con thứ thì lập cháu đích là em cùng mẹ; không có em cùng mẹ thì lập cháu thứ; về sau nữa thì theo chuẩn này. Nếu không theo đúng văn lệnh thì chính là lấy con đích làm con thứ, lấy con thứ làm con đích. Lại theo chuẩn lệnh: người không có con thì được phép nhận con nuôi trong dòng tộc phù hợp với trật tự chiêu mục; nếu trái lệnh mà nuôi con thì gọi là trái pháp.”

Trong trật tự gia đình truyền thống, thứ tử có địa vị thấp hơn rõ rệt so với đích tử, gần như không có khả năng cạnh tranh trực tiếp về quyền thừa kế. Họ thường phải lệ thuộc vào đích tử và chỉ được hưởng phần tài sản hạn chế. Khi lập người kế thừa phải chọn đích trưởng tử, không căn cứ vào tài năng; việc xác lập người nối ngôi dựa trên tính chính thống của dòng đích, chứ không theo thứ bậc tuổi tác.

Một ví dụ điển hình là trường hợp nhà Minh, sau khi Thái tử Chu Tiêu qua đời, Minh Thái Tổ không lập một trong các hoàng tử làm người kế vị, mà lập cháu nội Chu Doãn Văn, con trai của Chu Tiêu làm Hoàng thái tôn (sau là Kiến Văn đế). Chu Tiêu là đích trưởng tử của Mã Hoàng hậu, do đó Chu Doãn Văn chính là dòng đích chính thống. Dù vậy, lịch sử cho thấy nguyên tắc này không phải lúc nào cũng được tôn trọng tuyệt đối, Minh Thành Tổ là em ruột Chu Tiêu, tuy là đích tử nhưng không phải đích trưởng tử, không được lập làm trữ quân, song về sau vẫn phát động binh biến, đoạt ngôi của cháu mình là Kiến Văn đế.

Về địa vị và quyền lợi

Đích tử luôn được đặt ở vị trí trung tâm nên được hưởng những ưu đãi rõ rệt cả về vật chất lẫn tinh thần. Ngay từ nhỏ, đích tử thường được chăm lo chu đáo hơn về ăn mặc, chỗ ở và đặc biệt là giáo dục, với mục tiêu đào tạo trở thành người kế thừa gia nghiệp, gia tộc. Về hôn nhân, đích tử có nhiều lựa chọn hơn, việc cưới hỏi của họ thường được gia đình coi là đại sự, nhằm liên kết chính trị, kinh tế với các gia tộc khác hoặc củng cố thanh thế dòng họ. Nhờ xuất thân chính thống, đích tử thường có địa vị xã hội cao hơn, được thừa nhận và kính trọng trong xã hội.

Ngược lại, cơ hội tiếp cận giáo dục của thứ tử so với đích tử thường bị hạn chế, ít được đầu tư, chủ yếu nhằm phụ trợ cho đích tử trong gia đình, trong các công việc cần quản lý. Trong hôn nhân, thứ tử có ít lựa chọn hơn, ít được sắp xếp liên hôn với các gia tộc khác, từ đó khoảng cách địa vị xã hội của thứ tử vì thế cũng ngày càng thấp hơn. Thứ tử thường bị đặt dưới sự quản thúc của đích tử và các trưởng bối, thậm chí trong sinh hoạt thường ngày có thể không được coi trọng, đôi khi còn bị gia nhân khinh nhờn.

Vấn đề Đích – Thứ ở Việt Nam

Trước thời Bắc thuộc, xã hội Việt cổ mang đậm dấu ấn mẫu hệ, vai trò của người mẹ giữ vị trí trọng yếu. Tuy nhiên, hơn một thiên niên kỷ chịu ảnh hưởng từ văn hóa phương Bắc đã tạo nên một cuộc chuyển biến lớn. Nho giáo dần du nhập và xác lập hệ tư tưởng phụ hệ, đặt nền tảng cho một trật tự gia đình mới dựa trên tôn ti chặt chẽ.

Theo lý thuyết Nho giáo, hệ thống phụ hệ vận hành dựa trên hai cột trụ: kế thừa tôn thống (thờ tự, huyết thống) và kế thừa di sản (tài sản). Để đảm bảo sự ổn định, quyền ưu tiên tuyệt đối được trao cho đích trưởng tử (con trai cả của vợ đích). Đây được coi là giải pháp tối ưu để tránh tranh chấp, vì danh phận đã được định sẵn ngay từ khi sinh ra.

Đầu kỷ nguyên độc lập: Ngô – Đinh – Tiền Lê – Lý

Dù nền tảng phụ hệ đã được thiết lập nhưng buổi đầu độc lập (Ngô – Đinh – Tiền Lê – đầu Lý), các vương triều Đại Việt vẫn chưa áp dụng triệt để quy tắc Đích – Thứ khắt khe của phương Bắc. Trong bối cảnh chính quyền trung ương còn non trẻ, nhà vua buộc phải sử dụng hôn nhân như một công cụ liên minh với các hào trưởng địa phương. Việc lập nhiều Hoàng hậu cùng lúc chính là cách để tranh thủ sự ủng hộ từ các thế gia quyền thế của các hoàng hậu. Tuy nhiên, chính điều này lại tạo ra một lỗ hổng, kéo nhiều theo hệ lụy hết sức nghiêm trọng. Trong nhận thức đương thời, đã là hoàng hậu thì con sinh ra đều là con đích, không có sự phân biệt cao thấp rõ ràng giữa các nhánh. Điều đó đồng nghĩa với việc nhiều hoàng tử cùng mang danh đích tử, cùng được hậu thuẫn bởi thế lực ngoại thích của mẫu tộc phía sau. Khi không tồn tại một nguyên tắc kế vị nhất quán, mỗi hoàng tử đều có cơ sở để tin rằng mình xứng đáng và có quyền lên ngôi, từ đó hình thành tâm lý cạnh tranh và nghi kỵ lẫn nhau.

Trường hợp tiêu biểu là triều Đinh, Đinh Tiên Hoàng không lập người con đích trưởng là Đinh Liễn làm Thái tử, mà lại lập người em là Đinh Hạng Lang vào ngôi Đông cung. Quyết định này đã trực tiếp dẫn tới bi kịch Đinh Liễn sát hại Đinh Hạng Lang để đoạt lại ngôi vị Thái tử, mở đầu cho chuỗi rối loạn và suy vong nhanh chóng của nhà Đinh.

Sang triều Tiền Lê, tình hình tuy có khác về hình thức nhưng bản chất vẫn cho thấy sự thiếu vắng một nguyên tắc kế vị ổn định. Sau khi Thái tử Lê Long Thâu mất, Lê Long Đĩnh từng xin vua cha lập mình làm Thái tử nhưng cuối cùng Lê Đại Hành lập người anh cùng mẹ với Long Đĩnh là Long Việt làm Thái tử. Sau khi Lê Đại Hành qua đời, các hoàng tử tranh đoạt ngôi báu, gây ra cảnh lũng loạn kéo dài nhiều tháng. Kết cục, Thái tử Lê Long Việt lên ngôi, nhưng chỉ sau ba ngày đã bị Lê Long Đĩnh sát hại để đoạt lấy hoàng vị. Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký toàn thư nói:

“Ngọa Triều giết anh, tự lập làm vua; bạo ngược với dân chúng để thỏa lòng hung ác, đến nỗi mất nước mất ngôi, không phải là sự bất hạnh của nhà Lê, lỗi ở Đại Hành không sớm đặt Thái tử và do Trung Tông không biết phòng giữ từ khi mới chớm nên đến nỗi thế.”[14]

Đầu thời Lý, tuy Lý Phật Mã (tức Lý Thái Tông) được phong làm Thái tử từ sớm, song phân biệt Đích – Thứ vẫn chưa thực sự bám rễ và trở thành chuẩn mực bất khả xâm phạm. Chính vì vậy, khi Lý Thái Tổ băng hà, ba vị hoàng tử đã liên kết gây ra Loạn Tam Vương[15], nhằm tranh đoạt ngôi báu, tiếp tục tái diễn kịch bản biến loạn quen thuộc của các triều đại trước. Sang thời Lý Thái Tông trị vì, nhà Lý vẫn tiếp tục duy trì đa hậu, tuy nhiên ngay khi vừa lên ngôi vua đã sắc phong Lý Nhật Tôn (tức vua Lý Thánh Tông) làm Thái tử. Nhật Tôn cũng chính là đích trưởng tử. Từ đó trở về sau, ngôi vị Thái tử sớm được ban, vua Thánh Tông do không có con Đích nên khi con trưởng Càn Đức (tức vua Nhân Tông) vừa sinh liền được phong làm Thái tử.

Dưới thời vua Lý Thần Tông, dù nhà vua không lập nhiều Hoàng hậu như các đời tiền nhiệm, song chính sự thiếu dứt khoát trong việc phân định ngôi thứ và lập người kế vị đã khơi mào cho những cuộc tranh đoạt quyền lực ngay trong cung đình. Theo lệ thường, ngôi báu vốn ưu tiên con dòng đích, nhưng do ban đầu, do chưa có con với hoàng hậu, năm Nhâm Tý (1132), nhà vua đã chọn trưởng tử Thiên Lộc vốn là con của một người thiếp làm người kế vị. Tuy nhiên, cục diện thay đổi khi hoàng tử Thiên Tộ con của Cảm Thánh phu nhân ra đời vào năm 1136. Trước sự vận động ngầm và những lời xúi giục từ các phu nhân Cảm Thánh, Phụng Thánh và Nhật Phụng vua Thần Tông đã lung lay ý chí. Cuối cùng, nhà vua quyết định phế Thiên Lộc xuống làm Minh Đạo vương, lập Thiên Tộ làm Hoàng thái tử (tức vua Lý Anh Tông). Đại Việt sử ký toàn thư chép tháng 9 năm 1138:

“Lập Hoàng trưởng tử Tiên Tộ làm Hoàng thái tử. Trước vua đã lập Thiên Lộc làm con nối. Đến đây ốm, ba phu nhân là Cảm Thánh, Nhật Phụng và Phụng Thánh muốn đổi lập thái tử khác, mới sai người đam của đút cho Tham tri chính sự Từ Văn Thông, nói rằng nếu có vâng mệnh thảo di chiếu thì chớ bỏ lời của ba phu nhân. Văn Thông nhận lời. Đến khi vua ốm nặng, sai soạn thảo di chiếu, Văn Thông tuy vâng mệnh vua, nhưng nhớ lời dặn của ba phu nhân, cứ cầm bút mà không viết. một lát ba phu nhân đến, khóc lóc nghẹn ngào nói rằng: “Bọn thiếp nghe rằng đời xưa lập con nối ngôi thì lập con đích chứ không lập con thứ. Thiên Lộc là con của người thiếp được vua yêu, nếu cho nối ngôi thì người mẹ tất sẽ tiếm lấn, sinh lòng nghen ghét làm hại, như thế thì mẹ con bọn thiếp tránh sao khỏi nạn?”. Vua vì thế xuống chiếu rằng: “Hoàng tử Thiên Tộ tuy tuổi còn thơ ấu, nhưng là con đích, thiên hạ đều biết, nên cho nối nghiệp của trẫm, còn thái tử Thiên Lộc thì phong làm Minh Đạo Vương”.”[16]

Sử thần Ngô Sĩ Liên cũng nói:

“Thần Tông nối nghiệp lớn của tiên vương, làm thiên tử đời thái bình, bỏ con đích trưởng còn bú mớm, muốn lập con thứ đã trưởng thành, là lấy việc lầm lỗi khi trước mình còn non dạ làm răn, nhưng rốt cuộc chí ấy không thành. Việc Từ Văn Thông ăn hối lộ thì đã rõ ràng. Lời nói của ba phu nhân thế là thẳng thắn, nhưng tiếc rằng khi ấy không gọi ngay kẻ đại thần biết khuông phò xã tắc mà uỷ thác con côi. Than ôi! Bề tôi gian tà giao kết với người ở trong cung đình để đến nỗi làm hỏng việc của người, từ xưa vẫn có. Song việc Từ Văn Thông và ba phu nhân này chẳng còn hơn việc dạy Vệ Vương phải vâng mệnh ư? Tuy thế truyền ngôi cho con đích là lẽ thường xưa nay, nếu được người giúp là bậc hiền như Y Doản, Chu Công giúp Thái Giáp và Thành ương thì để tiếng khen đời sau mãi mãi.”[17]

Tuy nhiên trong Khâm định Việt sử thông giám cương mục, các sử quan nhà Nguyễn để lại lời nhận xét cẩn trọng:

“Sử cũ chép “Trước kia đã lập Thiên Lộc làm con kế tự”. Rồi dưới lại chép rằng “phong Thái tử Thiên Lộc làm Minh Đạo vương”. Thế là Thiên Lộc đã chính thức ở ngôi đông cung từ lâu rồi, duy được lập từ năm nào. Sử cũ bỏ sót không chép. Thiên Tộ là con phu nhân họ Lê, mà trong tờ chiếu ở đây lại bảo là con vợ đích, thế là sử chép không rõ; xin hãy để lại, sẽ khảo sau.”[18]

Rõ ràng, con hoàng hậu thân sinh mới là con đích nhưng sử chép lại không đồng nhất, cho rằng Thiên Lộc là con thứ còn Thiên Tộ là con đích, trong khi cả hai đều không phải là con của Đỗ Hoàng hậu.

Thời Lý Anh Tông, năm Mậu Ngọ (1138), lập duy nhất hoàng hậu là Chiêu Linh Hoàng hậu Vũ Thị, chế độ đa hậu bị xóa bỏ. Năm 1151, Đích trưởng tử Lý Long Xưởng vừa chào đời đã được sách phong Hiển Trung vương, sau được sách phong Đông cung Hoàng thái tử. Năm 1174, Thái tử Lý Long Xưởng gian dâm với cung phi, nên bị phế làm Bảo Quốc vương. Vua Anh Tông lập Lý Long Cán (là cháu gọi Đỗ Anh Vũ là cậu) làm Hoàng thái tử.

Thời vua Lý Cao Tông, vua chưa sách phong Hoàng hậu luôn mà đến năm 1194, khi vị hoàng tử thứ ba là Lý Hạo Sảm chào đời mới sách phong cho mẹ của hoàng tử là Đàm thị làm An Toàn Hoàng hậu. Đến năm 1208, sách phong hoàng tử Lý Hạo Sảm làm Hoàng thái tử.

Trong Đại Việt sử ký toàn thư, Lê Văn Hưu cũng từng đánh giá:

“Nhà Lý phong cho các con mẹ đích đều làm vương, các con mẹ thứ đều làm hoàng tử mà không đặt ngôi hoàng thái tử. Đến khi vua ốm nặng mới chọn một người trong các con cho vào để nối nghiệp lớn. Các con trai của những hoàng hậu đều được lập làm vương, nên ai cũng nuôi mộng ngôi cao. Bởi vậy, khi có một người lên ngôi, các vương khác đem lòng ghen tức mà gây loạn. Truyền dần thành tục, không biết là ý thế nào. Có người nói: ‘Nhà Lý không đặt Thái tử trước là vì muốn cho các con chăm làm điều thiện. Nếu lập ngôi thái tử thì phận vua tôi đã định, dù có con hiền như Vi Tử cũng không biết xử trí thế nào?’ Đáp rằng: Gốc thiên hạ đã định rồi mà còn có cái họa như Dương Quảng làm ra vẻ có đức hạnh để cướp ngôi đích, huống chi ngôi thái tử không lập trước, đến khi vội vàng mới chọn lập, không may có việc như ba phu nhân nài xin lập con khác, Từ Văn Thông múa bút sửa di chiếu thì dù muốn không bằng lòng cũng chẳng được nữa. Người có nước nhà nên lấy đó làm răn.”[19]

Nhìn tổng thể, xuyên suốt các triều Ngô – Đinh – Tiền Lê – Lý, phần lớn các cuộc chính biến, tranh đoạt quyền lực, thậm chí sự sụp đổ của không ít vương triều Đại Việt đều gắn với vấn đề kế vị. Do thiếu một nguyên tắc truyền ngôi mang tính pháp lý và ràng buộc cao, việc đoạt ngôi, đoạt đích diễn ra tương đối dễ dàng. Chế độ đa hậu, ngoại thích, tình trạng đích – thứ không được phân định minh bạch, quy chế kế thừa mơ hồ và lỏng lẻo đã khiến ngôi vị quân chủ thường xuyên trở thành đối tượng tranh chấp, là mầm mống trực tiếp dẫn tới các biến động chính trị nghiêm trọng trong giai đoạn này.

Thời Trần – Hậu Lê – Nguyễn

Dưới triều nhà Trần, chế độ kế vị nhìn chung thể hiện sự ổn định và tôn trọng nguyên tắc đích – trưởng, điều hiếm thấy trong lịch sử quân chủ Đại Việt. Tiêu biểu là ba đời liên tiếp Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Anh Tông đều là đích trưởng tử kế vị, bảo đảm tính chính danh và hạn chế tranh chấp nội bộ hoàng tộc.

Tuy nhiên, đến đời Trần Anh Tông, do không có đích tử, triều đình buộc phải lập Trần Minh Tông, khi đó là thứ trưởng tử lên ngôi. Dù xuất thân không phải đích trưởng, Minh Tông vẫn ý thức rất rõ nguyên tắc kế thừa chính thống của nhà Trần. Vì vậy, ngay khi Bảo Từ Hoàng hậu (đích mẫu) sinh hạ một đích tử trong thời gian Minh Tông đang trị vì, trong triều đã xuất hiện xu hướng coi Minh Tông chỉ là người tạm giữ ngôi.

     Đại Việt sử ký toàn thư chép:

“Trước đây, Minh Tông nối ngôi đã lâu, rồi mẹ đích mới sinh con trai. Hôm người con ấy đầy tuổi thì Anh Tông đi tuần biên giới vắng, việc ở nhà do Minh Tông quyết định. Có người xin làm lễ theo tư cách tử tế. Các quan còn nghi ngại thì Minh Tông bảo họ: “Còn ngại gì nữa. Trước đây vì con đích trưởng chưa sinh, nên ta tạm ở ngôi này. Nay đã sinh rồi thì đợi khi lớn lên, ta sẽ trả lại ngôi vua chứ có khó gì?”. Người đó trả lời: “Việc này từ xưa hay sinh nguy biến, xin nghĩ kỹ lại”. Minh Tông nói: “Cứ thuận nghĩa mà làm, yên hay nguy đâu đáng lo?”. Cuối cùng làm lễ thao tư cách tử tế. Một năm sau thì người con đích tự ấy mất. Minh Tông rất thương xót.”[20]

Minh Tông tiếp tục nắm giữ ngôi báu cho đến khi truyền ngôi cho con mình sau này.

Dưới triều Lê Sơ, rút kinh nghiệm từ những biến động do nạn ngoại thích ở các triều đại trước, các hoàng đế chủ trương không lập hoàng hậu khi còn tại vị. Ngay cả Lê Thái Tổ, trước khi đăng cơ vốn có hai bà vợ cả và một bà vợ lẽ, song sau khi lên ngôi cũng không phong ai làm hoàng hậu, mà chỉ lần lượt sách phong với tước hiệu Thần phi, Hiền phi. Huệ phi là vợ lẽ được Thái Tông tôn phong sau khi Thái Tổ mất.[21] Cùng với đó, nhà vua cũng không vội vã lập Thái tử từ sớm nhằm có thời gian quan sát kỹ lưỡng đức độ của các hoàng tử. Đứng trước sự lựa chọn người kế vị, do con trưởng là Lê Tư Tề có tính tình không phù hợp với trọng trách quốc gia, Lê Thái Tổ đã quyết định chọn người con thứ là Lê Nguyên Long (con trai của Hiền phi) để truyền ngôi. Đáng chú ý, việc không lập Hoàng hậu đồng nghĩa với việc cả Lê Tư Tề và Lê Nguyên Long đều không có danh phận đích tử. Điều này đã tạo ra một khoảng lùi cần thiết để nhà vua phá bỏ quy tắc truyền ngôi cho đích trưởng thông thường, từ đó chọn người hiền tài hơn làm người kế vị.

Tuy nhiên, khi hóa giải được mối nguy từ nạn ngoại thích, nhà Lê lại vô tình rơi vào bi kịch đoạt đích. Chính việc mập mờ trong phân định Đích – Thứ, cùng tiền lệ phế trưởng lập thứ từ thời Thái Tổ, dưới thời Lê Thái Tông, nhà vua đã phế truất con trưởng là Lê Nghi Dân để lập con thứ là Lê Bang Cơ (tức vua Lê Nhân Tông) làm Thái tử. Quyết định này đã gieo xuống mầm mống oán hận trong lòng Nghi Dân. Vì tin rằng ngai vàng vốn thuộc về mình, lại thiếu đi sự giáo huấn nghiêm minh, Lê Nghi Dân đã cấu kết phe cánh, bày mưu sát hại vua em để đoạt ngôi. Thảm kịch này là minh chứng đắt giá cho thấy khi trật tự kế vị không dựa trên một quy tắc pháp lý nhất quán, trực tiếp đẩy hoàng tộc vào vòng xoáy tranh đoạt và đổ máu.

Sau này, dưới thời Lê Thánh Tông, vua đã cho sửa lại lệch về đích thứ, Đại Việt sử ký toàn thư chép, năm Hồng Đức thứ 16:

“Mùa đông, tháng 10, ngày 14, sửa lại lệch về con đích, con thứ. Vua dụ các quan viên lớn nhỏ và dân chúng rằng: Những con cháu được dự vào việc thừa tổ tiên, không kê tuổi tác lớn hay nhỏ, không cứ là trật quan cao hay thấp, phải theo đạo luân thường, giao cho con đích. Nếu con đích chết trước thì giao cho cháu trưởng, nếu không có cháu trưởng thì mới dùng đến con thứ. Người vợ đích lại không có con cái, thì mới chọn người tốt trong số các con người vợ thứ. Nếu con trưởng, cháu trưởng bị bệnh tật, hoặc là hạnh kiểm không tốt, không đáng được thừa tự thì nên cáo ngay cho quan có trách nhiệm chọn người con hoặc cháu khác làm thừa tự. Như vậy để tỏ rằng: Người làm cha không được quá yêu dấu thiên lệch để xảy ra tan cửa nát nhà, kẻ làm con không được bất nghĩa mà gây thói xấu tổn thương phong hóa.”[22]

Bằng việc sửa lại thiết lập sai lệch về Đích – Thứ, nhà vua chuẩn thức hóa trật tự, tôn ti, ưu tiên tuyệt đối quyền thừa tự cho con dòng đích và cháu trưởng bất kể tuổi tác hay địa vị xã hội. Đáng chú ý, bộ luật cho thấy sự can thiệp mạnh mẽ của pháp luật vào đời sống gia đình khi yêu cầu mọi sự thay đổi người thừa kế do bệnh tật hay phẩm hạnh kém đều phải trình báo quan lại, thể hiện nỗ lực của chính quyền trung ương trong việc kiểm soát. Tuy nhiên, không hề máy móc mà vẫn mang tính nhân văn khi đặt hạnh kiểm và đạo luân thường làm thước đo, đồng thời đưa ra lời cảnh báo về sự thiên lệch của cha mẹ vốn là mầm mống dẫn đến cảnh tan cửa nát nhà. Qua đó, có thể thấy Lê Thánh Tông đã khéo léo kết hợp giữa lý và đức để chỉnh đốn, xây dựng một xã hội kỷ cương dựa trên nền tảng gia đình mẫu mực, đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ so với sự lỏng lẻo trong quy chế kế vị của các triều đại Lý – Trần trước đó.

Thời Lê trung hưng, thực quyền quốc gia tập trung trong tay các chúa Trịnh; mọi vấn đề hệ trọng liên quan đến tôn ti đích trưởng, việc phế lập hay định ngôi các vua Lê đều do phủ Chúa nắm quyền quyết định.

Dưới triều Nguyễn, thời vua Gia Long, ngôi Thái tử ban đầu thuộc về đích trưởng của vua Gia Long và Thừa Thiên Cao Hoàng hậu là Hoàng tử Cảnh. Tuy nhiên, Hoàng tử Cảnh qua đời sớm, vua Gia Long không lập cháu nội (con của Hoàng tử Cảnh) theo thông lệ dòng đích kế thừa, mà quyết định lập Hoàng tử Đảm, con thứ, làm Thái tử và sau này lên ngôi, tức vua Minh Mạng. Để có tính chính danh cho Minh Mạng, vua Gia Long cho Thừa Thiên Cao Hoàng hậu nhận Minh Mạng làm con, dưới danh nghĩa đó Minh Mạng cũng trở thành Đích tử và được làm lễ sách lập Thái tử. Về sự kiện này, Đại Nam thực lục chép, ngày Ất Mùi, tháng Hai năm Giáp Tuất (1814) Thừa Thiên Cao Hoàng hậu (mẹ Đông Cung Cảnh) thọ 54 tuổi. Đến ngày Canh Tuất làm lễ thành phục, vua sai:

“Hoàng tử dâng cơm tế điện. Trước kia Hoàng Tử thứ tư mới lên ba tuổi, vua cho Hoàng Hậu nuôi làm con mình. Hoàng Hậu đòi làm giấy khoán (theo thế tục, phàm nuôi con người làm con mình thì phải có khế khoán quá phòng). Vua sai Lê Văn Duyệt viết giấy đưa cho. Hậu giao cho cung tỳ là Nguyễn Thị Lê cất giữ. Từ đấy Hoàng Tử thứ tư thường vào chầu ở Đại Nội, làm con của Hoàng Hậu, thường gọi là mẹ. Đến khi Hoàng cả là Cảnh, Hoàng hai là Hy, Hoàng ba là Tuấn nối nhau mất, Hoàng tư lấy thứ bậc là lớn nhất, duy đời trước phái trưởng phần nhiều khó nuôi cho nên không muốn gọi là trưởng. Đến nay làm lễ tang Hoàng Hậu, bầy tôi có người bàn lấy Hoàng Tôn Đán (con Hoàng Tử Cảnh tức Mỹ Đường) làm chủ tự. Vua dụ rằng: ‘Hoàng tư từng làm con của Hoàng Hậu đã có giấy tờ, nên sai làm chủ tự, việc lớn của nhà nước không nên câu nệ theo lễ đích tôn thừa trọng như nhà thường’. Nguyễn Văn Thành cho thế thì văn tế khó gọi. Vua bảo rằng: ‘Con theo mệnh cha tế mẹ là việc danh chính ngôn thuận, có gì mà không nên’. Bấy giờ mới bàn định. Nguyễn Văn Thành tỏ ý không bằng lòng.”[23]

Về sau, các vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức đều không lập hoàng hậu khi còn tại vị. Tuy nhiên, trước khi lên ngôi các vua đều có vợ đích, từ đó xác lập được thứ tự đích trưởng. Trở về sau, chế độ quân chủ bước vào giai đoạn suy tàn, thực quyền không còn nằm trong tay vua, việc định đoạt trữ quân tương lai cũng dần mất đi tính tự chủ. Sự sụp đổ của chế độ quân chủ cũng đồng thời đặt dấu chấm hết cho chế độ đa thê và những phân biệt Đích – Thứ. Thông qua các bộ Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959, 1986, 2000 và 2014 đã chính thức thiết lập chế độ hôn nhân một vợ một chồng. Sự chuyển mình này không chỉ bảo đảm quyền bình đẳng cho mọi thành viên trong gia đình mà còn khẳng định sự tiến bộ của một xã hội hiện đại.

Tổng kết

Xét trên tổng thể, sự phân biệt Đích – Thứ không đơn thuần là câu chuyện nội bộ của mỗi gia tộc, mà là kết tinh của một hệ thống tông pháp chặt chẽ, đóng vai trò là xương sống của trật tự xã hội cổ đại. Thông qua cơ chế kế tự nghiêm ngặt, các quy tắc phân chia di sản và hệ thống định kiến được lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ, mô thức này đã trở thành một định luật bất thành văn chi phối sâu sắc dòng chảy lịch sử của cả Trung Quốc và Việt Nam.

Về mặt tích cực, việc xác lập trật tự Đích – Thứ đã tạo ra một tấm màng vô hình, khó phá vỡ về pháp lý và đạo đức; duy trì sự ổn định bền vững cho cả quốc gia lẫn gia tộc, giảm thiểu những cuộc tranh giành quyền lực hỗn loạn nhờ quy tắc kế vị đã được định sẵn. Tuy nhiên, xét về mặt tiêu cực, hệ thống này lại vô tình triệt tiêu động lực cạnh tranh – yếu tố cốt lõi của sự phát triển xã hội. Việc quá ưu tiên dòng Đích đã tạo ra rào cản vô hình, kiềm hãm tài năng và khát vọng của những người con Thứ, khiến xã hội rơi vào trạng thái xơ cứng về cấu trúc quyền lực.

Chính vì nhận thức được sự bất cập đó, càng về giai đoạn sau của lịch sử, tư duy về Đích – Thứ dần có sự chuyển dịch theo hướng cởi mở hơn. Các triều đại bắt đầu đặt nhẹ vấn đề tông tộc để ưu tiên cho năng lực thực tế.

Chú thích

[1] Loạn chín đời là một giai đoạn hỗn loạn kéo dài gần một thế kỷ (từ thời Trọng Đinh đến Dương Giáp) trong nội bộ hoàng thất nhà Thương. Nguyên nhân chính là do sự mâu thuẫn trong chế độ kế vị, vốn là sự pha trộn giữa hình thức “anh mất em nối” và “cha truyền con nối”. Khi người em lên ngôi qua đời, con của người em không chịu trả lại ngôi vị cho con của người anh, dẫn đến tình trạng tranh chấp ngôi vị liên tiếp giữa con cháu của các em trai và con đích. Tình trạng này đã làm triều Thương suy yếu, quốc gia suy tàn, chư hầu ly tán, trải qua năm đời với chín vị vua (Trọng Đinh, Ngoại Nhâm, Hà Đản Giáp, Tổ Ất, Tổ Tân, Uất Giáp, Tổ Đinh, Nam Canh, Dương Giáp). Cuộc loạn chỉ chấm dứt hoàn toàn khi Bàn Canh dời đô về Ân.

[2]  Phan Thượng Hải, Lịch Sử Nhà Tây Chu ở Trung Quốc

[3] 公羊高 , 春秋公羊传, 第1章 十三经 隐公 (元年~十一年), https://dushu.baidu.com/pc/reader?gid=4355211571&cid=1569632574

[4]https://baike.baidu.com/reference/10958768/533aYdO6cr3_z3kATPCIyvnxOyySM4j5uuGAA-BzzqIP0XOpX5nyFI8n788q-6Y1R0XIvtdxaN8Xg6f6DktE8fcRNbF2C6oinHThC3ef

[5] Tam thư: Thư sính, thư lễ, thư nghênh.

[6] Lục lễ: Nạp thái, vấn danh, nạp cát (hoặc qua lễ vấn danh), nạp chinh, thỉnh kỳ (xin ngày), đón dâu.

[7] Thất xuất: Nghịch đức, tuyệt tự, loạn tộc, loạn gia, không thể cùng dự lễ cúng tổ, rời xa thân thích, phản đạo nghĩa.

[8] Di phổ biến vào thời Chu, khi con gái trong gia đình quý tộc xuất giá, cần có chị em hoặc cô cháu cùng tộc theo làm của hồi môn.

[9] Ly Cơ chi loạn là một chương sử trong Tả truyện của sử quan nước Lỗ thời Xuân Thu là Tả Khâu Minh, viết về cuộc biến loạn chính trị do sủng phi Ly Cơ của Tấn Hiến Công gây ra nhằm lập con mình là Hi Tề. Biến cố xảy ra vào năm thứ tư đến thứ sáu đời Lỗ Hy Công (656 – 654 TCN). Ly Cơ hối lộ quyền thần là Lương Ngũ và Đông Quan Bệ Ngũ, điều Thái tử Thân Sinh rời khỏi đô thành Khúc Ốc, đồng thời phái công tử Trùng Nhĩ và Di Ngô ra trấn giữ các vùng biên địa. Ly Cơ dùng món ăn bị hạ độc để vu cáo Thái tử Thân Sinh mưu sát cha mình, khiến Thân Sinh phải tự thắt cổ tại Tân Thành và buộc Trùng Nhĩ phải chạy sang đất Địch, Di Ngô thì trốn sang nước Lương. Quá trình Ly Cơ ly gián Tấn Hiến Công với các con trai phản ánh cuộc tranh giành Đích – Thứ.

[10] Chữ “孽/nghiệt” nguyên nghĩa là những cành nhánh mọc bên thân cây (các nhánh ngoài thân chính), do đó con cái thuộc nhánh phụ cũng được gọi là “thứ nghiệt”. Nói cách khác, ngoài đích trưởng tử ra, những đích – thứ tử không kế thừa tước vị cũng được xem là thứ nghiệt; các chi nhỏ ngoài đại tông cũng đều gọi là nghiệt.

[11] Biến cố Huyền Vũ môn (626) là cuộc chính biến tranh giành quyền lực giữa Tần vương Lý Thế Dân và phe Thái tử Lý Kiến Thành. Trước âm mưu ám sát của đối phương, Lý Thế Dân đã chủ động phục kích tại cửa Huyền Vũ, trực tiếp bắn chết Lý Kiến Thành và tiêu diệt Lý Nguyên Cát. Cuộc chính biến thành công khiến Đường Cao Tổ Lý Uyên buộc phải nhường quyền điều hành quân đội và lập Lý Thế Dân làm Thái tử. Chỉ hai tháng sau, Lý Thế Dân chính thức lên ngôi Hoàng đế (tức vua Đường Thái Tông), còn vua cha lui về làm Thái thượng hoàng.

[12] Cửu tử đoạt đích (chín hoàng tử tranh ngôi) là sự kiện chính trị thời Khang Hy nhà Thanh, trong đó chín vị hoàng tử tranh giành ngôi vị Thái tử, xảy ra từ năm Khang Hy thứ 47 (1708) đến năm thứ 61 (1722), những người tham gia gồm có Đại A ca Dận Thì, Nhị A ca Dận Nhưỡng, Tam A ca Dận Chỉ, Tứ A ca Dận Chân, Bát A ca Dận Tự, Cửu A ca Dận Đường, Thập A ca Dận Đãi, Thập tam A ca Dận Tường và Thập tứ A ca Dận Đề. Ngòi nổ của sự kiện là việc Thái tử Dận Nhưng bị phế lần thứ nhất, do trong cuộc săn bắn năm Khang Hy thứ 47 có hành vi “lén nhìn trướng trại”, “không tuân theo lời dạy của vua”; lần thứ hai bị hoàn toàn phế bỏ vì tàn bạo và kết bè kết phái. Trong thời gian đó, Đại A ca Dận Thì vì yểm bùa Thái tử và đề nghị giết em nên bị giam giữ; Bát A ca Dận Tự vì kết đảng, cùng vụ việc giết chim ưng mà bị thất sủng; Tứ A ca Dận Chân nhờ dùng chiến lược nhẫn nhịn mà giành được sự tín nhiệm của Khang Hy.

[13] 唐律疏義: 卷四- 中國哲學書電子化計劃

[14] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học Xã hội, 1998,  tr. 232.

[15] Năm 1028, khi Lý Thái Tổ băng hà, ba Hoàng tử là Đông Chinh vương , Dực Thánh vương và Vũ Đức vương liên kết làm phản, mưu đoạt ngôi của Thái tử Phật Mã. Họ đem quân phục sẵn trong cấm thành, định nhân lúc Thái tử vào cung chịu di chiếu thì đánh úp. Kết cục, nhờ sự bảo vệ quyết liệt của các trung thần, đặc biệt là Lê Phụng Hiểu, âm mưu của Tam vương bị đập tan. Vũ Đức vương đều bị giết, Đông Chinh vương và Dực Thánh vương đầu hàng chịu tôi. Thái tử Phật Mã lên ngôi, tức vua Lý Thái Tông.

[16] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học Xã hội, 1998,  tr. 310 – 311.

[17] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học Xã hội, 1998,  tr. 311.

[18] Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Tập 1, Nxb Giáo dục, 2007, tr. 373.

[19] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học Xã hội, 1998,  tr. 249 – 250.

[20]  Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 2, Nxb Khoa học Xã hội, 1998,  tr. 136 – 137.

[21] Lê Quý Đôn, Đại Việt thông sử, Ngô Thế Long dịch, Nxb Văn hóa Thông tin, 2013, tr. 146 – 149.

[22]   Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 2, Nxb Khoa học Xã hội, 1998,  tr. 495 – 496.

[23] Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Tập 1, Nxb Giáo dục, 2002, tr. 877.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tiếng Trung

  1. Từ điển Khang Hy 汉典
  2. 羊高 , 春秋公羊传, 第1章 十三经 隐公 (元年~十一年), https://dushu.baidu.com/pc/reader?gid=4355211571&cid=1569632574
  3. 中国古代的嫡庶之别严重到什么程度? – 知乎
  4. 唐律疏義: 卷四- 中國哲學書電子化計劃
  5. 余治平:早期中国嫡庶之分与宗法制度形成https://www.aisixiang.com/data/149440.html

Tài liệu tiếng Việt

  1. Lê Quý Đôn (2013), Đại Việt thông sử, Ngô Thế Long dịch, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Phan Thượng Hải, Lịch Sử Nhà Tây Chu ở Trung Quốc
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 2, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại Nam thực lục, Tập 1, Nxb Giáo dục.
  6. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Tập 1, Nxb Giáo dục.

 

ShareTweet

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


No Result
View All Result
  • Nghi lễ vòng đời
    • Hôn lễ
    • Sinh con
    • Động thổ làm nhà
    • Mừng thọ và sinh nhật
    • Tang ma
    • Ngày giỗ
  • Nghi lễ hàng năm
    • Dịp Tết Nguyên Đán 1/1
    • Dâng sao giải hạn 15/1
    • Nguyên tiêu 15/1
    • Tết Thanh minh 3/3
    • Tết Hàn thực 3/3
    • Tết Đoan ngọ 5/5
    • Lễ Thất Tịch 7/7
    • Lễ Vu Lan 15/7
    • Tết Trung Nguyên 15/7
    • Tết Trung thu 15/8
    • Tết Trùng Cửu 9/9
    • Tết Cơm mới (10-15/10)
    • Tết Táo Quân 23/12
    • Ngày mùng 1 hàng tháng
    • Ngày rằm hàng tháng
  • Đặc trưng văn hóa Việt
    • Chữ và Nghĩa
    • Phong tục thờ cúng
    • Văn hóa giao tiếp
    • Món ăn truyền thống
    • Trò chơi dân gian
    • Trang phục truyền thống
    • Nghệ thuật truyền thống
    • Di sản văn hoá
    • Nền nếp sinh hoạt
  • Tôn giáo tín ngưỡng
    • Phật giáo
    • Công giáo
    • Thờ cúng tổ tiên
    • Thờ cúng tổ nghề
    • Tín ngưỡng thờ Thần
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu
    • Tôn giáo khác

© 2021 cophong.vn